Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
AVC Men's Cup 2026 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Home
/
Giải đấu
/
AVC Men's Cup 2026
AVC Men's Cup 2026
20 Jun 2026 – 28 Jun 2026
27
Trận đấu
27
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
7
🇶🇦
Qatar
8
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
9
🇴🇲
Oman
10
🇳🇿
New Zealand
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇮🇳
Ấn Độ
5P
5
-0
+14
2
🇧🇭
Bahrain
5P
4
-1
+6
3
🇰🇷
Korea
4P
3
-1
+5
4
🇮🇩
Indonesia
4P
3
-1
+1
5
🇰🇿
Kazakhstan
5P
3
-2
0
6
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
5P
2
-3
-1
7
🇹🇭
Thái Lan
4P
2
-2
-1
8
🇶🇦
Qatar
4P
1
-3
-1
9
🇴🇲
Oman
4P
1
-3
-4
10
🇳🇿
New Zealand
5P
1
-4
-10
11
🇦🇺
Úc
5P
0
-5
-9
Ghi điểm
Theo đội
1
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
522
2
🇶🇦
Qatar
486
3
🇦🇺
Úc
463
4
🇴🇲
Oman
452
5
🇰🇿
Kazakhstan
441
6
🇳🇿
New Zealand
432
7
🇧🇭
Bahrain
429
8
🇮🇳
Ấn Độ
403
9
🇰🇷
Korea
380
10
🇮🇩
Indonesia
376
Theo cá nhân
1
Mastikhin
· Kazakhstan
107
2
Wen Y.K.
· Chinese Taipei
107
3
MAJID
· Oman
103
4
Grant
· New Zealand
92
5
B.Napadet
· Thailand
90
6
Farhan
· Indonesia
81
7
Abdallah
· Qatar
79
8
Boy
· Indonesia
79
9
Flowerday
· Australia
77
10
FALLAH
· Oman
75
Tấn công
Theo đội
1
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
328
2
🇴🇲
Oman
279
3
🇦🇺
Úc
262
4
🇶🇦
Qatar
257
5
🇧🇭
Bahrain
250
6
🇰🇿
Kazakhstan
247
7
🇮🇩
Indonesia
242
8
🇰🇷
Korea
231
9
🇳🇿
New Zealand
222
10
🇮🇳
Ấn Độ
209
Theo cá nhân
1
Mastikhin
· Kazakhstan
96
2
Wen Y.K.
· Chinese Taipei
96
3
MAJID
· Oman
93
4
Grant
· New Zealand
83
5
B.Napadet
· Thailand
82
6
Boy
· Indonesia
73
7
Hojin
· Korea
69
8
Farhan
· Indonesia
66
9
Flowerday
· Australia
64
10
FALLAH
· Oman
63
Chắn bóng
Theo đội
1
🇶🇦
Qatar
87
2
🇰🇿
Kazakhstan
62
3
🇳🇿
New Zealand
49
4
🇴🇲
Oman
48
5
🇦🇺
Úc
47
6
🇮🇳
Ấn Độ
47
7
🇧🇭
Bahrain
43
8
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
42
9
🇹🇭
Thái Lan
41
10
🇮🇩
Indonesia
30
Theo cá nhân
1
Belal
· Qatar
21
2
Kuznetsov
· Kazakhstan
21
3
John
· India
19
4
Abdallah
· Qatar
17
5
Zhaxylykov
· Kazakhstan
15
6
Corson
· New Zealand
14
7
T.Thanathat
· Thailand
13
8
HAMID
· Oman
12
9
P.Anuchit
· Thailand
12
10
Pape
· Qatar
12
Phát bóng
Theo đội
1
🇳🇿
New Zealand
25
2
🇦🇺
Úc
21
3
🇰🇷
Korea
20
4
🇴🇲
Oman
18
5
🇮🇩
Indonesia
17
6
🇰🇿
Kazakhstan
17
7
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
16
8
🇧🇭
Bahrain
15
9
🇮🇳
Ấn Độ
14
10
🇶🇦
Qatar
13
Theo cá nhân
1
Farhan
· Indonesia
12
2
Hodder
· New Zealand
12
3
Flowerday
· Australia
10
4
Chirag
· India
6
5
Hanyong
· Korea
6
6
Saud
· Oman
6
7
Vesty
· New Zealand
6
8
Zhaxylykov
· Kazakhstan
5
9
Corson
· New Zealand
4
10
FALLAH
· Oman
4
Lịch thi đấu
→
Kết quả
27
→