Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
Giải bóng chuyền nam vô địch châu Á 2026 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Trang chủ
/
Giải đấu
/
Giải bóng chuyền nam vô địch châu Á 2026
Giải bóng chuyền nam vô địch châu Á 2026
4 thg 9, 2026 – 13 thg 9, 2026
26
Trận đấu
26
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇯🇵
Nhật Bản
🥈
🇮🇷
Iran
🥉
🇰🇷
Korea
4
🇦🇺
Úc
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇮🇷
Iran
3P
3
-0
+8
2
🇯🇵
Nhật Bản
3P
3
-0
+8
3
🇹🇭
Thái Lan
3P
3
-0
+5
4
🇨🇳
Trung Quốc
3P
2
-1
+4
5
🇰🇷
Korea
3P
2
-1
+4
6
🇦🇺
Úc
3P
2
-1
+3
7
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
3P
1
-2
0
8
🇧🇭
Bahrain
3P
1
-2
-3
9
🇮🇳
Ấn Độ
3P
1
-2
-3
10
🇴🇲
Oman
3P
0
-3
-8
11
🇳🇿
New Zealand
3P
0
-3
-9
12
🇶🇦
Qatar
3P
0
-3
-9
Ghi điểm
Theo đội
1
🇮🇷
Iran
507
2
🇯🇵
Nhật Bản
471
3
🇰🇷
Korea
461
4
🇦🇺
Úc
460
5
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
346
6
🇨🇳
Trung Quốc
342
7
🇹🇭
Thái Lan
316
8
🇮🇳
Ấn Độ
262
9
🇧🇭
Bahrain
187
10
🇴🇲
Oman
177
Theo cá nhân
1
Subong
· Korea
113
2
Pope
· Australia
104
3
Poriya
· Iran
103
4
Ran
· Japan
96
5
B.Napadet
· Thailand
80
6
Nishida
· Japan
77
7
Haji
· Iran
72
8
Ishikawa
· Japan
71
9
T.Chaiwat
· Thailand
71
10
Donghyeok
· Korea
68
Tấn công
Theo đội
1
🇮🇷
Iran
304
2
🇰🇷
Korea
267
3
🇦🇺
Úc
261
4
🇯🇵
Nhật Bản
253
5
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
210
6
🇨🇳
Trung Quốc
200
7
🇹🇭
Thái Lan
188
8
🇮🇳
Ấn Độ
147
9
🇴🇲
Oman
105
10
🇳🇿
New Zealand
102
Theo cá nhân
1
Subong
· Korea
99
2
Poriya
· Iran
90
3
Pope
· Australia
86
4
B.Napadet
· Thailand
72
5
Ran
· Japan
69
6
Nishida
· Japan
65
7
T.Chaiwat
· Thailand
64
8
Haji
· Iran
63
9
Donghyeok
· Korea
57
10
Ishikawa
· Japan
55
Chắn bóng
Theo đội
1
🇦🇺
Úc
56
2
🇮🇷
Iran
53
3
🇰🇷
Korea
50
4
🇯🇵
Nhật Bản
45
5
🇨🇳
Trung Quốc
43
6
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
40
7
🇮🇳
Ấn Độ
29
8
🇶🇦
Qatar
26
9
🇹🇭
Thái Lan
25
10
🇧🇭
Bahrain
21
Theo cá nhân
1
Mote
· Australia
14
2
Larry
· Japan
12
3
Mohammad
· Iran
12
4
Onodera
· Japan
12
5
Pope
· Australia
12
6
Sanghyeon
· Korea
12
7
Eisa
· Iran
11
8
H.Mohamed
· Bahrain
10
9
P.Toopadit
· Thailand
10
10
Chang Y.S.
· Chinese Taipei
9
Phát bóng
Theo đội
1
🇯🇵
Nhật Bản
47
2
🇰🇷
Korea
29
3
🇦🇺
Úc
24
4
🇮🇷
Iran
23
5
🇹🇭
Thái Lan
19
6
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
16
7
🇨🇳
Trung Quốc
14
8
🇮🇳
Ấn Độ
14
9
🇳🇿
New Zealand
13
10
🇶🇦
Qatar
8
Theo cá nhân
1
Ran
· Japan
22
2
Ishikawa
· Japan
10
3
Subong
· Korea
10
4
Williams
· Australia
9
5
Poriya
· Iran
7
6
B.Napadet
· Thailand
6
7
Chang Y.S.
· Chinese Taipei
6
8
Chirag
· India
6
9
D'Arcy
· Australia
6
10
Morteza
· Iran
6
Lịch thi đấu
→
Kết quả
26
→