Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
Giải bóng chuyền nữ vô địch châu Á 2026 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Trang chủ
/
Giải đấu
/
Giải bóng chuyền nữ vô địch châu Á 2026
🏐
Giải bóng chuyền nữ vô địch châu Á 2026
21 thg 8, 2026 – 30 thg 8, 2026
26
Trận đấu
26
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇹🇭
Thái Lan
🥈
🇨🇳
Trung Quốc
🥉
🇯🇵
Nhật Bản
4
🇮🇷
Iran
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇨🇳
Trung Quốc
3P
3
-0
+9
2
🇯🇵
Nhật Bản
3P
3
-0
+9
3
🇹🇭
Thái Lan
3P
3
-0
+8
4
🇮🇩
Indonesia
3P
2
-1
+3
5
🇮🇷
Iran
3P
2
-1
+2
6
🇰🇷
Korea
3P
2
-1
+1
7
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
3P
1
-2
-2
8
🇰🇿
Kazakhstan
3P
1
-2
-2
9
🇻🇳
Việt Nam
VN
3P
1
-2
-2
10
🇭🇰
Hong Kong, Trung Quốc
3P
0
-3
-8
11
🇦🇺
Úc
3P
0
-3
-9
12
🇮🇶
Iraq
3P
0
-3
-9
Ghi điểm
Theo đội
1
🇹🇭
Thái Lan
517
2
🇨🇳
Trung Quốc
473
3
🇯🇵
Nhật Bản
470
4
🇮🇷
Iran
427
5
🇰🇷
Korea
321
6
🇮🇩
Indonesia
269
7
🇻🇳
Việt Nam
269
8
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
246
9
🇰🇿
Kazakhstan
216
10
🇦🇺
Úc
164
Theo cá nhân
1
J.Sasipaporn
· Thailand
116
2
Zhuang Y.S.
· China
100
3
Elahe
· Iran
94
4
K.Pimpichaya
· Thailand
93
5
Wada
· Japan
87
6
Khalili
· Iran
77
7
Wu M.J.
· China
74
8
Sato
· Japan
72
9
Ishikawa
· Japan
69
10
M.Chatchu-On
· Thailand
67
Tấn công
Theo đội
1
🇹🇭
Thái Lan
333
2
🇯🇵
Nhật Bản
315
3
🇨🇳
Trung Quốc
300
4
🇮🇷
Iran
271
5
🇰🇷
Korea
191
6
🇮🇩
Indonesia
170
7
🇻🇳
Việt Nam
170
8
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
160
9
🇰🇿
Kazakhstan
118
10
🇦🇺
Úc
83
Theo cá nhân
1
J.Sasipaporn
· Thailand
104
2
K.Pimpichaya
· Thailand
86
3
Elahe
· Iran
81
4
Zhuang Y.S.
· China
80
5
Wada
· Japan
71
6
Wu M.J.
· China
69
7
Khalili
· Iran
65
8
Sato
· Japan
63
9
Ishikawa
· Japan
56
10
M.Chatchu-On
· Thailand
49
Chắn bóng
Theo đội
1
🇨🇳
Trung Quốc
62
2
🇮🇷
Iran
52
3
🇯🇵
Nhật Bản
51
4
🇹🇭
Thái Lan
43
5
🇰🇷
Korea
32
6
🇦🇺
Úc
27
7
🇰🇿
Kazakhstan
26
8
🇮🇩
Indonesia
20
9
🇻🇳
Việt Nam
20
10
🇭🇰
Hong Kong, Trung Quốc
19
Theo cá nhân
1
Wang Y.Y.
· China
15
2
Zhuang Y.S.
· China
15
3
N.Thatdao
· Thailand
14
4
Khalili
· Iran
11
5
Dahyeon
· Korea
10
6
Yamaguchi
· Japan
10
7
Elahe
· Iran
9
8
Fomenko
· Kazakhstan
9
9
Reyhan
· Iran
9
10
Walker
· Australia
9
Phát bóng
Theo đội
1
🇹🇭
Thái Lan
33
2
🇨🇳
Trung Quốc
26
3
🇯🇵
Nhật Bản
26
4
🇮🇷
Iran
21
5
🇰🇷
Korea
19
6
🇮🇩
Indonesia
17
7
🇻🇳
Việt Nam
14
8
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
13
9
🇰🇿
Kazakhstan
13
10
🇭🇰
Hong Kong, Trung Quốc
10
Theo cá nhân
1
M.Chatchu-On
· Thailand
12
2
Wada
· Japan
9
3
J.Sasipaporn
· Thailand
7
4
Rara
· Indonesia
6
5
Ayda
· Iran
5
6
Gong X.Y.
· China
5
7
Ishikawa
· Japan
5
8
Zhuang Y.S.
· China
5
9
Chang Y.C.
· Chinese Taipei
4
10
Chen H. Y.
· China
4
Lịch thi đấu
→
Kết quả
26
→