Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
AVC Women's Nations Cup 2025 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Home
/
Giải đấu
/
AVC Women's Nations Cup 2025
AVC Women's Nations Cup 2025
7 Jun 2025 – 14 Jun 2025
35
Trận đấu
35
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇻🇳
Việt Nam
VN
🥈
🇵🇭
Philippines
🥉
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
4
🇰🇿
Kazakhstan
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇻🇳
Việt Nam
VN
4P
4
-0
+12
2
🇵🇭
Philippines
5P
4
-1
+10
3
🇰🇿
Kazakhstan
5P
4
-1
+7
4
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
4P
3
-1
+5
5
🇮🇷
Iran
5P
3
-2
+1
6
🇮🇩
Indonesia
5P
2
-3
0
7
🇭🇰
Hong Kong, Trung Quốc
4P
2
-2
-4
8
🇦🇺
Úc
4P
1
-3
-5
9
🇲🇳
Mông Cổ
5P
1
-4
-8
10
🇳🇿
New Zealand
5P
1
-4
-10
11
🇮🇳
Ấn Độ
4P
0
-4
-8
Ghi điểm
Theo đội
1
🇮🇷
Iran
640
2
🇮🇩
Indonesia
590
3
🇵🇭
Philippines
577
4
🇰🇿
Kazakhstan
533
5
🇮🇳
Ấn Độ
493
6
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
489
7
🇲🇳
Mông Cổ
474
8
🇭🇰
Hong Kong, Trung Quốc
470
9
🇻🇳
Việt Nam
469
10
🇦🇺
Úc
448
Theo cá nhân
1
Devega
· Indonesia
205
2
Anagha
· India
200
3
N.T.B.Tuyen
· Vietnam
175
4
Shalini
· India
170
5
Medi Yoku
· Indonesia
168
6
Chang Y.C.
· Chinese Taipei
149
7
Schabort
· Australia
141
8
L. SHUM
· Hong Kong, China
133
9
T.T.T.Thuy
· Vietnam
130
10
Saruulgerel
· Mongolia
125
Tấn công
Theo đội
1
🇮🇷
Iran
377
2
🇮🇩
Indonesia
360
3
🇵🇭
Philippines
318
4
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
300
5
🇻🇳
Việt Nam
294
6
🇰🇿
Kazakhstan
286
7
🇮🇳
Ấn Độ
283
8
🇭🇰
Hong Kong, Trung Quốc
272
9
🇲🇳
Mông Cổ
269
10
🇦🇺
Úc
244
Theo cá nhân
1
Devega
· Indonesia
192
2
Anagha
· India
178
3
N.T.B.Tuyen
· Vietnam
156
4
Shalini
· India
146
5
Medi Yoku
· Indonesia
141
6
L. SHUM
· Hong Kong, China
123
7
Chang Y.C.
· Chinese Taipei
121
8
Schabort
· Australia
118
9
Saruulgerel
· Mongolia
117
10
Belchenko
· Kazakhstan
111
Chắn bóng
Theo đội
1
🇦🇺
Úc
71
2
🇮🇷
Iran
70
3
🇰🇿
Kazakhstan
66
4
🇵🇭
Philippines
59
5
🇳🇿
New Zealand
45
6
🇻🇳
Việt Nam
45
7
🇮🇳
Ấn Độ
44
8
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
39
9
🇮🇩
Indonesia
34
10
🇲🇳
Mông Cổ
33
Theo cá nhân
1
Sali
· Iran
38
2
Fomenko
· Kazakhstan
34
3
Zajer
· Australia
29
4
Shilpa
· India
26
5
Anagha
· India
22
6
Chang Y.C.
· Chinese Taipei
22
7
Kan K.H
· Chinese Taipei
22
8
Balagazinova
· Kazakhstan
20
9
Schabort
· Australia
19
10
Nikitina
· Kazakhstan
17
Phát bóng
Theo đội
1
🇮🇩
Indonesia
41
2
🇰🇿
Kazakhstan
40
3
🇮🇷
Iran
36
4
🇲🇳
Mông Cổ
36
5
🇵🇭
Philippines
36
6
🇻🇳
Việt Nam
34
7
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
32
8
🇭🇰
Hong Kong, Trung Quốc
30
9
🇳🇿
New Zealand
29
10
🇦🇺
Úc
26
Theo cá nhân
1
Medi Yoku
· Indonesia
16
2
N.T.Uyen
· Vietnam
16
3
Anujin
· Mongolia
14
4
Dinda
· Indonesia
14
5
N. Y. LEUNG
· Hong Kong, China
14
6
Shalini
· India
14
7
T.T.T.Thuy
· Vietnam
14
8
Enkhkhuslen
· Mongolia
12
9
Kan K.H
· Chinese Taipei
12
10
MASI
· Iran
12
Lịch thi đấu
→
Kết quả
35
→