AVC Women's Nations Cup 2026
6 Jun 2026 – 14 Jun 2026
38
Trận đấu
38
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇Korea
🥈Đài Bắc Trung Hoa
🥉Việt NamVN
4Kazakhstan
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
Korea
7P
7-0
+167
2
Việt NamVN
7P
5-2
+103
3
Đài Bắc Trung Hoa
7P
5-2
+102
4
Kazakhstan
7P
5-2
+36
5
Indonesia
6P
4-2
+67
6
Iran
6P
3-3
+58
7
Úc
6P
3-3
+7
8
Philippines
6P
2-4
-12
9
Hong Kong, Trung Quốc
6P
2-4
-64
10
Uzbekistan
6P
1-5
-111
11
Kyrgyzstan
6P
1-5
-153
12
Liban
6P
0-6
-200
Ghi điểm
Theo đội
- 1🇻🇳Việt Nam569
- 2🇰🇷Korea559
- 3🇹🇼Đài Bắc Trung Hoa556
- 4🇰🇿Kazakhstan540
- 5🇦🇺Úc503
- 6🇮🇩Indonesia484
- 7🇮🇷Iran450
- 8🇭🇰Hong Kong, Trung Quốc400
- 9🇵🇭Philippines398
- 10🇺🇿Uzbekistan381
Theo cá nhân
- 1SOHWI · Korea200
- 2T.T.T.Thuy · Vietnam189
- 3Yatskiv · Kazakhstan186
- 4Tsai Y.C. · Chinese Taipei169
- 5Belova · Kazakhstan168
- 6Khalili · Iran162
- 7HYUNSOO · Korea158
- 8Elahe · Iran147
- 9L. SHUM · Hong Kong, China146
- 10Chang Y.C. · Chinese Taipei145
Tấn công
Theo đội
- 1🇹🇼Đài Bắc Trung Hoa351
- 2🇻🇳Việt Nam338
- 3🇰🇷Korea313
- 4🇰🇿Kazakhstan306
- 5🇮🇩Indonesia284
- 6🇦🇺Úc264
- 7🇮🇷Iran254
- 8🇵🇭Philippines236
- 9🇭🇰Hong Kong, Trung Quốc208
- 10🇺🇿Uzbekistan200
Theo cá nhân
- 1T.T.T.Thuy · Vietnam177
- 2SOHWI · Korea172
- 3Tsai Y.C. · Chinese Taipei154
- 4Yatskiv · Kazakhstan148
- 5Belova · Kazakhstan144
- 6L. SHUM · Hong Kong, China132
- 7Khalili · Iran130
- 8Elahe · Iran126
- 9HYUNSOO · Korea124
- 10Chang Y.C. · Chinese Taipei118
Chắn bóng
Theo đội
- 1🇦🇺Úc75
- 2🇰🇿Kazakhstan63
- 3🇻🇳Việt Nam56
- 4🇰🇷Korea55
- 5🇹🇼Đài Bắc Trung Hoa46
- 6🇺🇿Uzbekistan40
- 7🇮🇩Indonesia35
- 8🇮🇷Iran35
- 9🇭🇰Hong Kong, Trung Quốc31
- 10🇰🇬Kyrgyzstan29
Theo cá nhân
- 1Fomenko · Kazakhstan45
- 2Tang · Australia32
- 3T.T.B.Thuy · Vietnam29
- 4Mirzaeva · Uzbekistan28
- 5CHEN C.E. · Chinese Taipei26
- 6Yatskiv · Kazakhstan26
- 7EUNJIN · Korea24
- 8Cocks · Australia21
- 9Gagate · Philippines21
- 10Boymirzaeva · Uzbekistan20
Phát bóng
Theo đội
- 1🇰🇷Korea55
- 2🇹🇼Đài Bắc Trung Hoa39
- 3🇰🇿Kazakhstan38
- 4🇮🇷Iran37
- 5🇦🇺Úc35
- 6🇭🇰Hong Kong, Trung Quốc32
- 7🇺🇿Uzbekistan31
- 8🇮🇩Indonesia29
- 9🇵🇭Philippines26
- 10🇻🇳Việt Nam22
Theo cá nhân
- 1Chang Y.C. · Chinese Taipei20
- 2YEOREUM · Korea20
- 3N. Y. LEUNG · Hong Kong, China19
- 4Khalili · Iran17
- 5Boymirzaeva · Uzbekistan16
- 6Syroyeshkina · Kazakhstan16
- 7Xu Z.X. · Chinese Taipei16
- 8Belova · Kazakhstan14
- 9HYUNSOO · Korea14
- 10Absamatova · Uzbekistan12