Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
AVC Women's Nations Cup 2026 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Home
/
Giải đấu
/
AVC Women's Nations Cup 2026
AVC Women's Nations Cup 2026
6 Jun 2026 – 14 Jun 2026
38
Trận đấu
38
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇰🇷
Korea
🥈
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
🥉
🇻🇳
Việt Nam
VN
4
🇰🇿
Kazakhstan
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇰🇷
Korea
5P
5
-0
+13
2
🇰🇿
Kazakhstan
5P
5
-0
+11
3
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
5P
4
-1
+10
4
🇻🇳
Việt Nam
VN
5P
4
-1
+9
5
🇮🇩
Indonesia
5P
3
-2
+4
6
🇦🇺
Úc
5P
3
-2
0
7
🇮🇷
Iran
5P
2
-3
-1
8
🇵🇭
Philippines
5P
2
-3
-1
9
🇭🇰
Hong Kong, Trung Quốc
5P
1
-4
-8
10
🇺🇿
Uzbekistan
5P
1
-4
-8
11
🇰🇬
Kyrgyzstan
5P
0
-5
-14
12
🇱🇧
Liban
5P
0
-5
-15
Ghi điểm
Theo đội
1
🇻🇳
Việt Nam
569
2
🇰🇷
Korea
559
3
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
556
4
🇰🇿
Kazakhstan
540
5
🇦🇺
Úc
503
6
🇮🇩
Indonesia
484
7
🇮🇷
Iran
450
8
🇭🇰
Hong Kong, Trung Quốc
400
9
🇵🇭
Philippines
398
10
🇺🇿
Uzbekistan
381
Theo cá nhân
1
SOHWI
· Korea
200
2
T.T.T.Thuy
· Vietnam
189
3
Yatskiv
· Kazakhstan
186
4
Tsai Y.C.
· Chinese Taipei
169
5
Belova
· Kazakhstan
168
6
Khalili
· Iran
162
7
HYUNSOO
· Korea
158
8
Elahe
· Iran
147
9
L. SHUM
· Hong Kong, China
146
10
Chang Y.C.
· Chinese Taipei
145
Tấn công
Theo đội
1
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
351
2
🇻🇳
Việt Nam
338
3
🇰🇷
Korea
313
4
🇰🇿
Kazakhstan
306
5
🇮🇩
Indonesia
284
6
🇦🇺
Úc
264
7
🇮🇷
Iran
254
8
🇵🇭
Philippines
236
9
🇭🇰
Hong Kong, Trung Quốc
208
10
🇺🇿
Uzbekistan
200
Theo cá nhân
1
T.T.T.Thuy
· Vietnam
177
2
SOHWI
· Korea
172
3
Tsai Y.C.
· Chinese Taipei
154
4
Yatskiv
· Kazakhstan
148
5
Belova
· Kazakhstan
144
6
L. SHUM
· Hong Kong, China
132
7
Khalili
· Iran
130
8
Elahe
· Iran
126
9
HYUNSOO
· Korea
124
10
Chang Y.C.
· Chinese Taipei
118
Chắn bóng
Theo đội
1
🇦🇺
Úc
75
2
🇰🇿
Kazakhstan
63
3
🇻🇳
Việt Nam
56
4
🇰🇷
Korea
55
5
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
46
6
🇺🇿
Uzbekistan
40
7
🇮🇩
Indonesia
35
8
🇮🇷
Iran
35
9
🇭🇰
Hong Kong, Trung Quốc
31
10
🇰🇬
Kyrgyzstan
29
Theo cá nhân
1
Fomenko
· Kazakhstan
45
2
Tang
· Australia
32
3
T.T.B.Thuy
· Vietnam
29
4
Mirzaeva
· Uzbekistan
28
5
CHEN C.E.
· Chinese Taipei
26
6
Yatskiv
· Kazakhstan
26
7
EUNJIN
· Korea
24
8
Cocks
· Australia
21
9
Gagate
· Philippines
21
10
Boymirzaeva
· Uzbekistan
20
Phát bóng
Theo đội
1
🇰🇷
Korea
55
2
🇹🇼
Đài Bắc Trung Hoa
39
3
🇰🇿
Kazakhstan
38
4
🇮🇷
Iran
37
5
🇦🇺
Úc
35
6
🇭🇰
Hong Kong, Trung Quốc
32
7
🇺🇿
Uzbekistan
31
8
🇮🇩
Indonesia
29
9
🇵🇭
Philippines
26
10
🇻🇳
Việt Nam
22
Theo cá nhân
1
Chang Y.C.
· Chinese Taipei
20
2
YEOREUM
· Korea
20
3
N. Y. LEUNG
· Hong Kong, China
19
4
Khalili
· Iran
17
5
Boymirzaeva
· Uzbekistan
16
6
Syroyeshkina
· Kazakhstan
16
7
Xu Z.X.
· Chinese Taipei
16
8
Belova
· Kazakhstan
14
9
HYUNSOO
· Korea
14
10
Absamatova
· Uzbekistan
12
Lịch thi đấu
→
Kết quả
38
→