Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
FIVB Men's Volleyball Nations League 2022 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Home
/
Giải đấu
/
FIVB Men's Volleyball Nations League 2022
FIVB Men's Volleyball Nations League 2022
7 Jun 2022 – 24 Jul 2022
104
Trận đấu
104
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇫🇷
Pháp
🥈
🇺🇸
Hoa Kỳ
🥉
🇵🇱
Ba Lan
4
🇮🇹
Ý
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇮🇹
Ý
12P
10
-2
+23
2
🇵🇱
Ba Lan
12P
10
-2
+23
3
🇺🇸
Hoa Kỳ
12P
10
-2
+15
4
🇫🇷
Pháp
12P
9
-3
+20
5
🇯🇵
Nhật Bản
12P
9
-3
+11
6
🇧🇷
Brazil
12P
8
-4
+12
7
🇮🇷
Iran
12P
7
-5
+3
8
🇳🇱
Hà Lan
12P
6
-6
-1
9
🇦🇷
Argentina
12P
5
-7
-2
10
🇸🇮
Slovenia
12P
5
-7
-6
11
🇷🇸
Serbia
12P
5
-7
-8
12
🇩🇪
Đức
12P
4
-8
-11
13
🇨🇳
Trung Quốc
12P
3
-9
-14
14
🇧🇬
Bulgaria
12P
2
-10
-15
15
🇨🇦
Canada
12P
2
-10
-23
16
🇦🇺
Úc
12P
1
-11
-27
Ghi điểm
Theo đội
1
🇺🇸
Hoa Kỳ
1366
2
🇵🇱
Ba Lan
1268
3
🇮🇹
Ý
1195
4
🇫🇷
Pháp
1170
5
🇯🇵
Nhật Bản
1152
6
🇦🇷
Argentina
1111
7
🇮🇷
Iran
1058
8
🇧🇷
Brazil
1047
9
🇷🇸
Serbia
1010
10
🇧🇬
Bulgaria
990
Theo cá nhân
1
Nimir
· Netherlands
494
2
Amin
· Iran
430
3
Nishida
· Japan
402
4
Russell
· USA
394
5
Defalco
· USA
360
6
A. Nikolov
· Bulgaria
344
7
Ishikawa
· Japan
328
8
Maar
· Canada
326
9
Ensing
· USA
322
10
Lima B.
· Argentina
316
Tấn công
Theo đội
1
🇺🇸
Hoa Kỳ
770
2
🇵🇱
Ba Lan
685
3
🇯🇵
Nhật Bản
661
4
🇮🇹
Ý
653
5
🇫🇷
Pháp
640
6
🇦🇷
Argentina
635
7
🇧🇷
Brazil
597
8
🇷🇸
Serbia
582
9
🇧🇬
Bulgaria
570
10
🇳🇱
Hà Lan
566
Theo cá nhân
1
Nimir
· Netherlands
414
2
Amin
· Iran
380
3
Nishida
· Japan
324
4
Russell
· USA
324
5
Defalco
· USA
314
6
A. Nikolov
· Bulgaria
300
7
Ensing
· USA
286
8
Zhang J.Y.
· China
280
9
Maar
· Canada
278
10
Lima B.
· Argentina
272
Chắn bóng
Theo đội
1
🇮🇹
Ý
131
2
🇺🇸
Hoa Kỳ
114
3
🇧🇬
Bulgaria
110
4
🇵🇱
Ba Lan
102
5
🇫🇷
Pháp
101
6
🇦🇷
Argentina
97
7
🇧🇷
Brazil
87
8
🇩🇪
Đức
86
9
🇳🇱
Hà Lan
86
10
🇮🇷
Iran
82
Theo cá nhân
1
Gotsev
· Bulgaria
70
2
Smith
· USA
64
3
Flavio
· Brazil
58
4
Loser Bruno
· Argentina
52
5
Giannelli
· Italy
46
6
Kozamernik
· Slovenia
44
7
Galassi
· Italy
42
8
Jendryk
· USA
42
9
Kłos
· Poland
42
10
Li Y.Z.
· China
42
Phát bóng
Theo đội
1
🇵🇱
Ba Lan
100
2
🇫🇷
Pháp
93
3
🇯🇵
Nhật Bản
85
4
🇮🇷
Iran
80
5
🇺🇸
Hoa Kỳ
80
6
🇳🇱
Hà Lan
75
7
🇮🇹
Ý
71
8
🇧🇷
Brazil
59
9
🇨🇦
Canada
56
10
🇷🇸
Serbia
52
Theo cá nhân
1
Nimir
· Netherlands
60
2
Ishikawa
· Japan
58
3
Nishida
· Japan
58
4
Bieniek
· Poland
42
5
Russell
· USA
42
6
Milad
· Iran
36
7
Esfandiar
· Iran
32
8
Atanasov
· Bulgaria
30
9
Brizard
· France
30
10
Kujundžić
· Serbia
30
Lịch thi đấu
→
Kết quả
104
→