Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
FIVB Men's Volleyball Nations League 2023 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Home
/
Giải đấu
/
FIVB Men's Volleyball Nations League 2023
FIVB Men's Volleyball Nations League 2023
6 Jun 2023 – 23 Jul 2023
104
Trận đấu
104
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇵🇱
Ba Lan
🥈
🇺🇸
Hoa Kỳ
🥉
🇯🇵
Nhật Bản
4
🇮🇹
Ý
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇺🇸
Hoa Kỳ
12P
10
-2
+26
2
🇯🇵
Nhật Bản
12P
10
-2
+15
3
🇵🇱
Ba Lan
12P
10
-2
+11
4
🇦🇷
Argentina
12P
9
-3
+14
5
🇮🇹
Ý
12P
9
-3
+13
6
🇧🇷
Brazil
12P
8
-4
+12
7
🇸🇮
Slovenia
12P
8
-4
+10
8
🇫🇷
Pháp
12P
6
-6
+2
9
🇷🇸
Serbia
12P
6
-6
0
10
🇳🇱
Hà Lan
12P
5
-7
-2
11
🇩🇪
Đức
12P
3
-9
-12
12
🇨🇦
Canada
12P
3
-9
-16
13
🇨🇺
Cuba
12P
3
-9
-18
14
🇮🇷
Iran
12P
2
-10
-15
15
🇧🇬
Bulgaria
12P
2
-10
-19
16
🇨🇳
Trung Quốc
12P
2
-10
-21
Ghi điểm
Theo đội
1
🇵🇱
Ba Lan
1380
2
🇯🇵
Nhật Bản
1373
3
🇺🇸
Hoa Kỳ
1252
4
🇮🇹
Ý
1247
5
🇦🇷
Argentina
1229
6
🇧🇷
Brazil
1173
7
🇫🇷
Pháp
1145
8
🇸🇮
Slovenia
1100
9
🇷🇸
Serbia
1045
10
🇳🇱
Hà Lan
1028
Theo cá nhân
1
Ishikawa
· Japan
550
2
Romanò
· Italy
446
3
Nimir
· Netherlands
434
4
Herrera
· Cuba
424
5
Zhang J.Y.
· China
402
6
Ran
· Japan
396
7
Luburić
· Serbia
384
8
Urnaut
· Slovenia
372
9
Lucarelli
· Brazil
370
10
Palonsky
· Argentina
366
Tấn công
Theo đội
1
🇯🇵
Nhật Bản
847
2
🇵🇱
Ba Lan
774
3
🇺🇸
Hoa Kỳ
693
4
🇮🇹
Ý
687
5
🇦🇷
Argentina
681
6
🇧🇷
Brazil
681
7
🇫🇷
Pháp
644
8
🇸🇮
Slovenia
632
9
🇨🇺
Cuba
587
10
🇷🇸
Serbia
576
Theo cá nhân
1
Ishikawa
· Japan
474
2
Romanò
· Italy
370
3
Nimir
· Netherlands
368
4
Herrera
· Cuba
360
5
Ran
· Japan
346
6
Luburić
· Serbia
344
7
Urnaut
· Slovenia
328
8
Alan
· Brazil
324
9
Zhang J.Y.
· China
324
10
Lucarelli
· Brazil
308
Chắn bóng
Theo đội
1
🇮🇹
Ý
139
2
🇵🇱
Ba Lan
134
3
🇦🇷
Argentina
125
4
🇺🇸
Hoa Kỳ
114
5
🇳🇱
Hà Lan
108
6
🇮🇷
Iran
104
7
🇧🇷
Brazil
103
8
🇷🇸
Serbia
103
9
🇨🇺
Cuba
100
10
🇸🇮
Slovenia
92
Theo cá nhân
1
Loser Bruno
· Argentina
106
2
Seyed
· Iran
70
3
Concepcion
· Cuba
58
4
Krsmanović
· Serbia
58
5
Nedeljković
· Serbia
58
6
Plak
· Netherlands
50
7
Kozamernik
· Slovenia
48
8
Russo
· Italy
48
9
Grozdanov
· Bulgaria
46
10
Flavio
· Brazil
44
Phát bóng
Theo đội
1
🇺🇸
Hoa Kỳ
90
2
🇮🇹
Ý
86
3
🇵🇱
Ba Lan
86
4
🇯🇵
Nhật Bản
77
5
🇳🇱
Hà Lan
65
6
🇦🇷
Argentina
59
7
🇫🇷
Pháp
54
8
🇧🇷
Brazil
53
9
🇨🇦
Canada
53
10
🇷🇸
Serbia
53
Theo cá nhân
1
Nimir
· Netherlands
50
2
Romanò
· Italy
44
3
Herrera
· Cuba
42
4
Ishikawa
· Japan
42
5
Lucarelli
· Brazil
38
6
Palonsky
· Argentina
38
7
Urnaut
· Slovenia
36
8
Anderson
· USA
34
9
Zhang J.Y.
· China
34
10
Defalco
· USA
32
Lịch thi đấu
→
Kết quả
104
→