Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
FIVB Men's Volleyball Nations League 2024 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Home
/
Giải đấu
/
FIVB Men's Volleyball Nations League 2024
FIVB Men's Volleyball Nations League 2024
21 May 2024 – 30 Jun 2024
104
Trận đấu
104
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇫🇷
Pháp
🥈
🇯🇵
Nhật Bản
🥉
🇵🇱
Ba Lan
4
🇸🇮
Slovenia
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇸🇮
Slovenia
12P
11
-1
+20
2
🇵🇱
Ba Lan
12P
10
-2
+21
3
🇮🇹
Ý
12P
9
-3
+15
4
🇯🇵
Nhật Bản
12P
9
-3
+13
5
🇨🇦
Canada
12P
8
-4
+10
6
🇫🇷
Pháp
12P
8
-4
+10
7
🇧🇷
Brazil
12P
6
-6
+3
8
🇦🇷
Argentina
12P
6
-6
-1
9
🇨🇺
Cuba
12P
5
-7
-2
10
🇷🇸
Serbia
12P
5
-7
-3
11
🇩🇪
Đức
12P
5
-7
-5
12
🇺🇸
Hoa Kỳ
12P
5
-7
-7
13
🇳🇱
Hà Lan
12P
3
-9
-14
14
🇧🇬
Bulgaria
12P
3
-9
-19
15
🇮🇷
Iran
12P
2
-10
-20
16
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
12P
1
-11
-21
Ghi điểm
Theo đội
1
🇫🇷
Pháp
1431
2
🇸🇮
Slovenia
1382
3
🇯🇵
Nhật Bản
1293
4
🇵🇱
Ba Lan
1253
5
🇧🇷
Brazil
1240
6
🇨🇦
Canada
1155
7
🇦🇷
Argentina
1150
8
🇨🇺
Cuba
1109
9
🇮🇹
Ý
1108
10
🇳🇱
Hà Lan
1057
Theo cá nhân
1
T. Štern
· Slovenia
640
2
Nimir
· Netherlands
568
3
Maar
· Canada
450
4
Čebulj
· Slovenia
436
5
Yant
· Cuba
392
6
Amin
· Iran
390
7
Patry
· France
390
8
Lima B.
· Argentina
370
9
Nishida
· Japan
370
10
Loeppky
· Canada
360
Tấn công
Theo đội
1
🇫🇷
Pháp
807
2
🇸🇮
Slovenia
767
3
🇯🇵
Nhật Bản
760
4
🇧🇷
Brazil
687
5
🇵🇱
Ba Lan
673
6
🇨🇦
Canada
670
7
🇦🇷
Argentina
662
8
🇨🇺
Cuba
647
9
🇮🇹
Ý
621
10
🇩🇪
Đức
602
Theo cá nhân
1
T. Štern
· Slovenia
530
2
Nimir
· Netherlands
470
3
Maar
· Canada
388
4
Čebulj
· Slovenia
358
5
Amin
· Iran
334
6
Yant
· Cuba
334
7
Patry
· France
328
8
Loeppky
· Canada
314
9
Nishida
· Japan
312
10
Ishikawa
· Japan
310
Chắn bóng
Theo đội
1
🇫🇷
Pháp
138
2
🇵🇱
Ba Lan
136
3
🇦🇷
Argentina
133
4
🇨🇺
Cuba
115
5
🇧🇷
Brazil
114
6
🇨🇦
Canada
112
7
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
108
8
🇸🇮
Slovenia
106
9
🇮🇹
Ý
104
10
🇮🇷
Iran
98
Theo cá nhân
1
Le Goff
· France
68
2
Loser Bruno
· Argentina
68
3
Flavio
· Brazil
66
4
Zerba
· Argentina
60
5
Grozdanov
· Bulgaria
58
6
Kozamernik
· Slovenia
52
7
Podraščanin
· Serbia
52
8
McCarthy
· Canada
50
9
Concepcion
· Cuba
48
10
T. Štern
· Slovenia
48
Phát bóng
Theo đội
1
🇸🇮
Slovenia
106
2
🇳🇱
Hà Lan
89
3
🇯🇵
Nhật Bản
81
4
🇫🇷
Pháp
80
5
🇵🇱
Ba Lan
78
6
🇨🇦
Canada
69
7
🇷🇸
Serbia
66
8
🇧🇷
Brazil
64
9
🇮🇹
Ý
63
10
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
62
Theo cá nhân
1
Nimir
· Netherlands
80
2
T. Štern
· Slovenia
62
3
Luburić
· Serbia
48
4
Nishida
· Japan
38
5
Ropret
· Slovenia
36
6
Čebulj
· Slovenia
36
7
Maar
· Canada
28
8
Mandıracı
· Türkiye
28
9
Michieletto
· Italy
28
10
Patry
· France
28
Lịch thi đấu
→
Kết quả
104
→