Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
FIVB Men's Volleyball Nations League 2025 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Home
/
Giải đấu
/
FIVB Men's Volleyball Nations League 2025
FIVB Men's Volleyball Nations League 2025
11 Jun 2025 – 3 Aug 2025
116
Trận đấu
116
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇵🇱
Ba Lan
🥈
🇮🇹
Ý
🥉
🇧🇷
Brazil
4
🇸🇮
Slovenia
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇧🇷
Brazil
12P
11
-1
+24
2
🇮🇹
Ý
12P
10
-2
+19
3
🇫🇷
Pháp
12P
8
-4
+12
4
🇯🇵
Nhật Bản
12P
8
-4
+10
5
🇵🇱
Ba Lan
12P
8
-4
+10
6
🇸🇮
Slovenia
12P
7
-5
0
7
🇨🇺
Cuba
12P
6
-6
+2
8
🇮🇷
Iran
12P
6
-6
+1
9
🇺🇦
Ukraine
12P
6
-6
0
10
🇧🇬
Bulgaria
12P
6
-6
-1
11
🇦🇷
Argentina
12P
6
-6
-2
12
🇺🇸
Hoa Kỳ
12P
6
-6
-3
13
🇨🇦
Canada
12P
5
-7
-1
14
🇩🇪
Đức
12P
5
-7
-2
15
🇷🇸
Serbia
12P
3
-9
-14
16
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
12P
3
-9
-14
17
🇨🇳
Trung Quốc
12P
3
-9
-18
18
🇳🇱
Hà Lan
12P
1
-11
-23
Ghi điểm
Theo đội
1
🇵🇱
Ba Lan
1386
2
🇧🇷
Brazil
1363
3
🇮🇹
Ý
1347
4
🇨🇺
Cuba
1279
5
🇸🇮
Slovenia
1265
6
🇫🇷
Pháp
1208
7
🇩🇪
Đức
1181
8
🇦🇷
Argentina
1114
9
🇯🇵
Nhật Bản
1095
10
🇮🇷
Iran
1088
Theo cá nhân
1
Yant
· Cuba
516
2
Semeniuk
· Ukraine
496
3
Faure
· France
488
4
John
· Germany
420
5
A. Nikolov
· Bulgaria
416
6
Miyaura
· Japan
402
7
Možič
· Slovenia
396
8
Yanchuk
· Ukraine
380
9
Masso
· Cuba
376
10
Alan
· Brazil
374
Tấn công
Theo đội
1
🇧🇷
Brazil
765
2
🇵🇱
Ba Lan
746
3
🇮🇹
Ý
725
4
🇨🇺
Cuba
718
5
🇫🇷
Pháp
708
6
🇸🇮
Slovenia
690
7
🇩🇪
Đức
678
8
🇯🇵
Nhật Bản
652
9
🇦🇷
Argentina
628
10
🇺🇦
Ukraine
627
Theo cá nhân
1
Yant
· Cuba
438
2
Faure
· France
422
3
Semeniuk
· Ukraine
380
4
John
· Germany
372
5
A. Nikolov
· Bulgaria
354
6
Miyaura
· Japan
354
7
Možič
· Slovenia
334
8
Yanchuk
· Ukraine
330
9
Ahyi
· Netherlands
322
10
Alan
· Brazil
318
Chắn bóng
Theo đội
1
🇨🇺
Cuba
149
2
🇮🇹
Ý
148
3
🇵🇱
Ba Lan
142
4
🇧🇷
Brazil
123
5
🇺🇦
Ukraine
116
6
🇦🇷
Argentina
105
7
🇸🇮
Slovenia
105
8
🇧🇬
Bulgaria
103
9
🇫🇷
Pháp
100
10
🇮🇷
Iran
98
Theo cá nhân
1
Semeniuk
· Ukraine
82
2
Nedeljković
· Serbia
70
3
Kozamernik
· Slovenia
68
4
Loser Bruno
· Argentina
68
5
Concepcion
· Cuba
66
6
Huetz
· France
60
7
Li Y.Z.
· China
58
8
Masso
· Cuba
56
9
Flavio
· Brazil
54
10
Gargiulo
· Italy
54
Phát bóng
Theo đội
1
🇮🇹
Ý
95
2
🇫🇷
Pháp
82
3
🇧🇷
Brazil
80
4
🇵🇱
Ba Lan
71
5
🇨🇺
Cuba
70
6
🇮🇷
Iran
70
7
🇸🇮
Slovenia
62
8
🇨🇦
Canada
61
9
🇯🇵
Nhật Bản
61
10
🇧🇬
Bulgaria
60
Theo cá nhân
1
Mandıracı
· Türkiye
52
2
Michieletto
· Italy
50
3
Faure
· France
44
4
Gomez
· Argentina
38
5
Miyaura
· Japan
38
6
Morteza
· Iran
36
7
Yanchuk
· Ukraine
36
8
John
· Germany
34
9
Rychlicki
· Italy
34
10
Semeniuk
· Ukraine
34
Lịch thi đấu
→
Kết quả
116
→