Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
FIVB Men's Volleyball Nations League 2026 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Home
/
Giải đấu
/
FIVB Men's Volleyball Nations League 2026
FIVB Men's Volleyball Nations League 2026
10 Jun 2026 – 2 Aug 2026
116
Trận đấu
116
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇵🇱
Ba Lan
🥈
🇺🇸
Hoa Kỳ
🥉
🇸🇮
Slovenia
4
🇯🇵
Nhật Bản
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇯🇵
Nhật Bản
12P
12
-0
+21
2
🇵🇱
Ba Lan
12P
10
-2
+19
3
🇸🇮
Slovenia
12P
10
-2
+15
4
🇺🇸
Hoa Kỳ
12P
8
-4
+13
5
🇮🇹
Ý
12P
8
-4
+12
6
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
12P
8
-4
+9
7
🇺🇦
Ukraine
12P
7
-5
+7
8
🇧🇷
Brazil
12P
7
-5
+2
9
🇧🇬
Bulgaria
12P
7
-5
+1
10
🇫🇷
Pháp
12P
6
-6
-1
11
🇩🇪
Đức
12P
5
-7
-5
12
🇷🇸
Serbia
12P
5
-7
-6
13
🇧🇪
Bỉ
12P
4
-8
-11
14
🇮🇷
Iran
12P
3
-9
-12
15
🇦🇷
Argentina
12P
3
-9
-13
16
🇨🇺
Cuba
12P
3
-9
-13
17
🇨🇦
Canada
12P
1
-11
-15
18
🇨🇳
Trung Quốc
12P
1
-11
-23
Ghi điểm
Theo đội
1
🇯🇵
Nhật Bản
1481
2
🇵🇱
Ba Lan
1448
3
🇸🇮
Slovenia
1378
4
🇺🇸
Hoa Kỳ
1338
5
🇺🇦
Ukraine
1166
6
🇨🇦
Canada
1157
7
🇮🇹
Ý
1156
8
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
1145
9
🇩🇪
Đức
1133
10
🇫🇷
Pháp
1092
Theo cá nhân
1
A. Nikolov
· Bulgaria
278
2
Mujanović
· Slovenia
277
3
Reggers
· Belgium
269
4
Ran
· Japan
265
5
A. Lagumdzija
· Türkiye
241
6
Hanes
· USA
222
7
Možič
· Slovenia
221
8
Anderson
· USA
197
9
M. Henno
· France
189
10
Haji
· Iran
185
Tấn công
Theo đội
1
🇯🇵
Nhật Bản
896
2
🇸🇮
Slovenia
785
3
🇵🇱
Ba Lan
779
4
🇺🇸
Hoa Kỳ
749
5
🇩🇪
Đức
663
6
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
647
7
🇨🇦
Canada
646
8
🇺🇦
Ukraine
646
9
🇮🇷
Iran
644
10
🇮🇹
Ý
642
Theo cá nhân
1
A. Nikolov
· Bulgaria
247
2
Reggers
· Belgium
246
3
Mujanović
· Slovenia
236
4
Ran
· Japan
224
5
A. Lagumdzija
· Türkiye
198
6
Možič
· Slovenia
184
7
Hanes
· USA
178
8
Anderson
· USA
165
9
Ishikawa
· Japan
165
10
M. Henno
· France
165
Chắn bóng
Theo đội
1
🇵🇱
Ba Lan
162
2
🇸🇮
Slovenia
139
3
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
137
4
🇺🇸
Hoa Kỳ
129
5
🇨🇦
Canada
126
6
🇺🇦
Ukraine
118
7
🇫🇷
Pháp
108
8
🇮🇹
Ý
108
9
🇨🇺
Cuba
106
10
🇷🇸
Serbia
103
Theo cá nhân
1
Howe
· Canada
46
2
Bedirhan
· Türkiye
40
3
Semeniuk
· Ukraine
38
4
Lemański
· Poland
37
5
Kozamernik
· Slovenia
28
6
Grozdanov
· Bulgaria
26
7
McHenry
· USA
26
8
Možič
· Slovenia
26
9
A. Lagumdzija
· Türkiye
24
10
Iyegbekedo
· France
23
Phát bóng
Theo đội
1
🇵🇱
Ba Lan
96
2
🇺🇸
Hoa Kỳ
87
3
🇧🇬
Bulgaria
81
4
🇸🇮
Slovenia
81
5
🇺🇦
Ukraine
80
6
🇮🇹
Ý
72
7
🇩🇪
Đức
64
8
🇯🇵
Nhật Bản
63
9
🇧🇷
Brazil
56
10
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
56
Theo cá nhân
1
Hanes
· USA
26
2
Ran
· Japan
24
3
Yanchuk
· Ukraine
23
4
Leon
· France
22
5
A. Nikolov
· Bulgaria
20
6
Mujanović
· Slovenia
20
7
A. Lagumdzija
· Türkiye
19
8
Asparuhov
· Bulgaria
17
9
Darlan
· Brazil
17
10
Plotnytskyi
· Ukraine
17
Lịch thi đấu
→
Kết quả
116
→