Tin Bóng Chuyền logoTin Bóng Chuyền

FIVB Men's Volleyball Nations League 2026

10 Jun 2026 – 2 Aug 2026
112
Trận đấu
36
Đã đấu
76
Sắp tới
0
Trực tiếp

Bảng xếp hạng

#
Đội
T-B
1
Brazil
4P
4-0
2
Nhật Bản
4P
4-0
3
Ý
4P
3-1
4
Hoa Kỳ
4P
3-1
5
Serbia
4P
3-1
6
Slovenia
4P
3-1
7
Ukraine
4P
2-2
8
Bulgaria
4P
2-2
9
Ba Lan
4P
2-2
10
Đức
4P
2-2
11
Thổ Nhĩ Kỳ
4P
2-2
12
Bỉ
4P
2-2
13
Canada
4P
1-3
14
Trung Quốc
4P
1-3
15
Iran
4P
1-3
16
Pháp
4P
1-3
17
Argentina
4P
0-4
18
Cuba
4P
0-4
Ghi điểm
Theo đội
  1. 1
    🇨🇦Canada420
  2. 2
    🇸🇮Slovenia418
  3. 3
    🇵🇱Ba Lan400
  4. 4
    🇮🇹Ý394
  5. 5
    🇺🇸Hoa Kỳ386
  6. 6
    🇯🇵Nhật Bản380
  7. 7
    🇧🇷Brazil378
  8. 8
    🇫🇷Pháp374
  9. 9
    🇩🇪Đức372
  10. 10
    🇧🇪Bỉ368
Theo cá nhân
  1. 1
    A. Nikolov · Bulgaria96
  2. 2
    Mujanović · Slovenia89
  3. 3
    Reggers · Belgium77
  4. 4
    Ran · Japan75
  5. 5
    Boyer · France68
  6. 6
    Hanes · USA67
  7. 7
    Vicentin · Argentina67
  8. 8
    Loeppky · Canada64
  9. 9
    Haji · Iran61
  10. 10
    Wassenaar Ketrzynski · Canada61
Tấn công
Theo đội
  1. 1
    🇸🇮Slovenia251
  2. 2
    🇨🇦Canada234
  3. 3
    🇯🇵Nhật Bản231
  4. 4
    🇵🇱Ba Lan231
  5. 5
    🇺🇸Hoa Kỳ217
  6. 6
    🇮🇹Ý215
  7. 7
    🇧🇷Brazil203
  8. 8
    🇨🇳Trung Quốc203
  9. 9
    🇩🇪Đức203
  10. 10
    🇫🇷Pháp202
Theo cá nhân
  1. 1
    A. Nikolov · Bulgaria87
  2. 2
    Mujanović · Slovenia81
  3. 3
    Reggers · Belgium73
  4. 4
    Ran · Japan65
  5. 5
    Boyer · France59
  6. 6
    Vicentin · Argentina58
  7. 7
    Wen Z. H. · China56
  8. 8
    Loeppky · Canada55
  9. 9
    Hanes · USA53
  10. 10
    Wassenaar Ketrzynski · Canada53
Chắn bóng
Theo đội
  1. 1
    🇨🇦Canada52
  2. 2
    🇺🇸Hoa Kỳ46
  3. 3
    🇸🇮Slovenia45
  4. 4
    🇺🇦Ukraine42
  5. 5
    🇵🇱Ba Lan41
  6. 6
    🇧🇷Brazil39
  7. 7
    🇫🇷Pháp38
  8. 8
    🇮🇹Ý36
  9. 9
    🇨🇳Trung Quốc35
  10. 10
    🇷🇸Serbia35
Theo cá nhân
  1. 1
    Howe · Canada16
  2. 2
    Možič · Slovenia12
  3. 3
    Semeniuk · Ukraine12
  4. 4
    Demyanenko · Canada11
  5. 5
    Kozamernik · Slovenia11
  6. 6
    Lemański · Poland11
  7. 7
    Bedirhan · Türkiye10
  8. 8
    Zhang Z.J. · China10
  9. 9
    Grozdanov · Bulgaria9
  10. 10
    Hanes · USA9
Phát bóng
Theo đội
  1. 1
    🇮🇹Ý25
  2. 2
    🇵🇱Ba Lan23
  3. 3
    🇺🇦Ukraine22
  4. 4
    🇯🇵Nhật Bản21
  5. 5
    🇧🇪Bỉ20
  6. 6
    🇧🇷Brazil20
  7. 7
    🇩🇪Đức20
  8. 8
    🇸🇮Slovenia20
  9. 9
    🇫🇷Pháp19
  10. 10
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ19
Theo cá nhân
  1. 1
    Yanchuk · Ukraine13
  2. 2
    Perin · Belgium10
  3. 3
    Peng S.K. · China7
  4. 4
    Ran · Japan7
  5. 5
    A. Lagumdzija · Türkiye6
  6. 6
    Darlan · Brazil6
  7. 7
    Gomułka · Poland6
  8. 8
    Gueye · France6
  9. 9
    Mati · Italy6
  10. 10
    Adriano · Brazil5