Tin Bóng Chuyền logoTin Bóng Chuyền

FIVB Women's Volleyball Nations League 2023

30 May 2023 – 16 Jul 2023
104
Trận đấu
104
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇Thổ Nhĩ Kỳ
🥈Trung Quốc
🥉Ba Lan
4Hoa Kỳ

Bảng xếp hạng vòng bảng

#
Đội
T-B
1
Thổ Nhĩ Kỳ
15P
12-3
2
Ba Lan
15P
12-3
3
Hoa Kỳ
15P
11-4
4
Trung Quốc
15P
10-5
5
Brazil
13P
8-5
6
Ý
13P
8-5
7
Nhật Bản
13P
7-6
8
Đức
13P
7-6
9
Serbia
12P
6-6
10
Cộng hòa Dominica
12P
6-6
11
Canada
12P
6-6
12
Hà Lan
12P
5-7
13
Thái Lan
12P
2-10
14
Bulgaria
12P
2-10
15
Croatia
12P
2-10
16
Korea
12P
0-12
Ghi điểm
Theo đội
  1. 1
    🇺🇸Hoa Kỳ1377
  2. 2
    🇨🇳Trung Quốc1341
  3. 3
    🇵🇱Ba Lan1329
  4. 4
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ1281
  5. 5
    🇮🇹Ý1182
  6. 6
    🇩🇪Đức1159
  7. 7
    🇧🇷Brazil1154
  8. 8
    🇷🇸Serbia1154
  9. 9
    🇩🇴Cộng hòa Dominica1151
  10. 10
    🇯🇵Nhật Bản1145
Theo cá nhân
  1. 1
    Stysiak · Poland596
  2. 2
    Li Y.Y. · China582
  3. 3
    Nwakalor · Italy492
  4. 4
    Gaila · Dominican Republic478
  5. 5
    Gray · Canada462
  6. 6
    Vargas · Türkiye454
  7. 7
    Orthmann · Germany448
  8. 8
    B. Martinez · Dominican Republic430
  9. 9
    Koga · Japan418
  10. 10
    Karakurt · Türkiye386
Tấn công
Theo đội
  1. 1
    🇺🇸Hoa Kỳ843
  2. 2
    🇵🇱Ba Lan825
  3. 3
    🇨🇳Trung Quốc810
  4. 4
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ744
  5. 5
    🇮🇹Ý731
  6. 6
    🇷🇸Serbia721
  7. 7
    🇯🇵Nhật Bản714
  8. 8
    🇩🇪Đức710
  9. 9
    🇧🇷Brazil703
  10. 10
    🇩🇴Cộng hòa Dominica702
Theo cá nhân
  1. 1
    Li Y.Y. · China524
  2. 2
    Stysiak · Poland516
  3. 3
    Nwakalor · Italy420
  4. 4
    Gray · Canada416
  5. 5
    Gaila · Dominican Republic394
  6. 6
    Orthmann · Germany392
  7. 7
    Vargas · Türkiye388
  8. 8
    B. Martinez · Dominican Republic370
  9. 9
    Koga · Japan346
  10. 10
    Karakurt · Türkiye322
Chắn bóng
Theo đội
  1. 1
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ178
  2. 2
    🇵🇱Ba Lan158
  3. 3
    🇺🇸Hoa Kỳ158
  4. 4
    🇮🇹Ý150
  5. 5
    🇨🇦Canada135
  6. 6
    🇩🇴Cộng hòa Dominica134
  7. 7
    🇧🇷Brazil129
  8. 8
    🇨🇳Trung Quốc126
  9. 9
    🇳🇱Hà Lan118
  10. 10
    🇷🇸Serbia117
Theo cá nhân
  1. 1
    Korneluk · Poland96
  2. 2
    Güneş · Türkiye90
  3. 3
    Erdem · Türkiye84
  4. 4
    Yuan X.Y. · China80
  5. 5
    Todorova M. · Bulgaria78
  6. 6
    J. Martinez · Dominican Republic70
  7. 7
    Maglio · Canada70
  8. 8
    Weitzel · Germany70
  9. 9
    Carol · Brazil68
  10. 10
    Nwakalor · Italy66
Phát bóng
Theo đội
  1. 1
    🇩🇪Đức77
  2. 2
    🇯🇵Nhật Bản66
  3. 3
    🇧🇬Bulgaria61
  4. 4
    🇺🇸Hoa Kỳ61
  5. 5
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ60
  6. 6
    🇵🇱Ba Lan59
  7. 7
    🇷🇸Serbia58
  8. 8
    🇨🇳Trung Quốc57
  9. 9
    🇧🇷Brazil54
  10. 10
    🇳🇱Hà Lan54
Theo cá nhân
  1. 1
    Koleva · Bulgaria38
  2. 2
    Vargas · Türkiye38
  3. 3
    Koga · Japan36
  4. 4
    Weitzel · Germany36
  5. 5
    Orthmann · Germany32
  6. 6
    Gaila · Dominican Republic28
  7. 7
    Karakurt · Türkiye28
  8. 8
    Kästner · Germany28
  9. 9
    Li Y.Y. · China28
  10. 10
    Korneluk · Poland26