Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
FIVB Women's Volleyball Nations League 2023 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Home
/
Giải đấu
/
FIVB Women's Volleyball Nations League 2023
FIVB Women's Volleyball Nations League 2023
30 May 2023 – 16 Jul 2023
104
Trận đấu
104
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
🥈
🇨🇳
Trung Quốc
🥉
🇵🇱
Ba Lan
4
🇺🇸
Hoa Kỳ
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇵🇱
Ba Lan
12P
10
-2
+19
2
🇺🇸
Hoa Kỳ
12P
10
-2
+18
3
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
12P
9
-3
+20
4
🇧🇷
Brazil
12P
8
-4
+10
5
🇨🇳
Trung Quốc
12P
8
-4
+10
6
🇮🇹
Ý
12P
8
-4
+6
7
🇯🇵
Nhật Bản
12P
7
-5
+7
8
🇩🇪
Đức
12P
7
-5
+3
9
🇨🇦
Canada
12P
6
-6
0
10
🇷🇸
Serbia
12P
6
-6
0
11
🇩🇴
Cộng hòa Dominica
12P
6
-6
-3
12
🇳🇱
Hà Lan
12P
5
-7
+1
13
🇧🇬
Bulgaria
12P
2
-10
-17
14
🇹🇭
Thái Lan
12P
2
-10
-19
15
🇭🇷
Croatia
12P
2
-10
-22
16
🇰🇷
Korea
12P
0
-12
-33
Ghi điểm
Theo đội
1
🇺🇸
Hoa Kỳ
1377
2
🇨🇳
Trung Quốc
1341
3
🇵🇱
Ba Lan
1329
4
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
1281
5
🇮🇹
Ý
1182
6
🇩🇪
Đức
1159
7
🇧🇷
Brazil
1154
8
🇷🇸
Serbia
1154
9
🇩🇴
Cộng hòa Dominica
1151
10
🇯🇵
Nhật Bản
1145
Theo cá nhân
1
Stysiak
· Poland
596
2
Li Y.Y.
· China
582
3
Nwakalor
· Italy
492
4
Gaila
· Dominican Republic
478
5
Gray
· Canada
462
6
Vargas
· Türkiye
454
7
Orthmann
· Germany
448
8
B. Martinez
· Dominican Republic
430
9
Koga
· Japan
418
10
Karakurt
· Türkiye
386
Tấn công
Theo đội
1
🇺🇸
Hoa Kỳ
843
2
🇵🇱
Ba Lan
825
3
🇨🇳
Trung Quốc
810
4
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
744
5
🇮🇹
Ý
731
6
🇷🇸
Serbia
721
7
🇯🇵
Nhật Bản
714
8
🇩🇪
Đức
710
9
🇧🇷
Brazil
703
10
🇩🇴
Cộng hòa Dominica
702
Theo cá nhân
1
Li Y.Y.
· China
524
2
Stysiak
· Poland
516
3
Nwakalor
· Italy
420
4
Gray
· Canada
416
5
Gaila
· Dominican Republic
394
6
Orthmann
· Germany
392
7
Vargas
· Türkiye
388
8
B. Martinez
· Dominican Republic
370
9
Koga
· Japan
346
10
Karakurt
· Türkiye
322
Chắn bóng
Theo đội
1
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
178
2
🇵🇱
Ba Lan
158
3
🇺🇸
Hoa Kỳ
158
4
🇮🇹
Ý
150
5
🇨🇦
Canada
135
6
🇩🇴
Cộng hòa Dominica
134
7
🇧🇷
Brazil
129
8
🇨🇳
Trung Quốc
126
9
🇳🇱
Hà Lan
118
10
🇷🇸
Serbia
117
Theo cá nhân
1
Korneluk
· Poland
96
2
Güneş
· Türkiye
90
3
Erdem
· Türkiye
84
4
Yuan X.Y.
· China
80
5
Todorova M.
· Bulgaria
78
6
J. Martinez
· Dominican Republic
70
7
Maglio
· Canada
70
8
Weitzel
· Germany
70
9
Carol
· Brazil
68
10
Nwakalor
· Italy
66
Phát bóng
Theo đội
1
🇩🇪
Đức
77
2
🇯🇵
Nhật Bản
66
3
🇧🇬
Bulgaria
61
4
🇺🇸
Hoa Kỳ
61
5
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
60
6
🇵🇱
Ba Lan
59
7
🇷🇸
Serbia
58
8
🇨🇳
Trung Quốc
57
9
🇧🇷
Brazil
54
10
🇳🇱
Hà Lan
54
Theo cá nhân
1
Koleva
· Bulgaria
38
2
Vargas
· Türkiye
38
3
Koga
· Japan
36
4
Weitzel
· Germany
36
5
Orthmann
· Germany
32
6
Gaila
· Dominican Republic
28
7
Karakurt
· Türkiye
28
8
Kästner
· Germany
28
9
Li Y.Y.
· China
28
10
Korneluk
· Poland
26
Lịch thi đấu
→
Kết quả
104
→