Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
FIVB Women's Volleyball Nations League 2024 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Home
/
Giải đấu
/
FIVB Women's Volleyball Nations League 2024
FIVB Women's Volleyball Nations League 2024
14 May 2024 – 23 Jun 2024
104
Trận đấu
104
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇮🇹
Ý
🥈
🇯🇵
Nhật Bản
🥉
🇵🇱
Ba Lan
4
🇧🇷
Brazil
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇧🇷
Brazil
12P
12
-0
+27
2
🇵🇱
Ba Lan
12P
10
-2
+23
3
🇮🇹
Ý
12P
10
-2
+22
4
🇨🇳
Trung Quốc
12P
9
-3
+15
5
🇯🇵
Nhật Bản
12P
8
-4
+12
6
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
12P
8
-4
+11
7
🇺🇸
Hoa Kỳ
12P
7
-5
+10
8
🇳🇱
Hà Lan
12P
7
-5
+6
9
🇨🇦
Canada
12P
7
-5
+5
10
🇷🇸
Serbia
12P
3
-9
-13
11
🇩🇴
Cộng hòa Dominica
12P
3
-9
-14
12
🇩🇪
Đức
12P
3
-9
-14
13
🇹🇭
Thái Lan
12P
3
-9
-20
14
🇫🇷
Pháp
12P
2
-10
-22
15
🇧🇬
Bulgaria
12P
2
-10
-23
16
🇰🇷
Korea
12P
2
-10
-25
Ghi điểm
Theo đội
1
🇧🇷
Brazil
1361
2
🇯🇵
Nhật Bản
1273
3
🇮🇹
Ý
1256
4
🇵🇱
Ba Lan
1203
5
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
1160
6
🇺🇸
Hoa Kỳ
1083
7
🇨🇳
Trung Quốc
1065
8
🇨🇦
Canada
975
9
🇷🇸
Serbia
968
10
🇳🇱
Hà Lan
965
Theo cá nhân
1
Vargas
· Türkiye
586
2
Koga
· Japan
544
3
Gabi
· Brazil
498
4
Van Ryk
· Canada
472
5
Stysiak
· Poland
456
6
Li Y.Y.
· China
426
7
Ishikawa
· Japan
418
8
Gray
· Canada
410
9
Egonu
· Italy
376
10
Ana Cristina
· Brazil
346
Tấn công
Theo đội
1
🇯🇵
Nhật Bản
837
2
🇧🇷
Brazil
808
3
🇮🇹
Ý
731
4
🇵🇱
Ba Lan
731
5
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
698
6
🇺🇸
Hoa Kỳ
683
7
🇨🇳
Trung Quốc
655
8
🇨🇦
Canada
625
9
🇹🇭
Thái Lan
594
10
🇩🇴
Cộng hòa Dominica
580
Theo cá nhân
1
Koga
· Japan
504
2
Vargas
· Türkiye
492
3
Gabi
· Brazil
448
4
Van Ryk
· Canada
424
5
Ishikawa
· Japan
390
6
Stysiak
· Poland
388
7
Li Y.Y.
· China
384
8
Gray
· Canada
366
9
Egonu
· Italy
306
10
Peña Isabel
· Dominican Republic
290
Chắn bóng
Theo đội
1
🇧🇷
Brazil
175
2
🇮🇹
Ý
160
3
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
149
4
🇵🇱
Ba Lan
147
5
🇷🇸
Serbia
117
6
🇺🇸
Hoa Kỳ
114
7
🇳🇱
Hà Lan
111
8
🇨🇳
Trung Quốc
109
9
🇨🇦
Canada
102
10
🇫🇷
Pháp
87
Theo cá nhân
1
Carol
· Brazil
100
2
Korneluk
· Poland
72
3
Kurtagić
· Serbia
66
4
Maglio
· Canada
64
5
Danesi
· Italy
62
6
Kalaç
· Türkiye
62
7
Wang Y.Y.
· China
56
8
Weitzel
· Germany
54
9
Stysiak
· Poland
52
10
Thaisa
· Brazil
50
Phát bóng
Theo đội
1
🇮🇹
Ý
81
2
🇧🇷
Brazil
79
3
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
77
4
🇩🇪
Đức
64
5
🇨🇦
Canada
63
6
🇯🇵
Nhật Bản
63
7
🇧🇬
Bulgaria
62
8
🇨🇳
Trung Quốc
60
9
🇵🇱
Ba Lan
56
10
🇺🇸
Hoa Kỳ
53
Theo cá nhân
1
Vargas
· Türkiye
44
2
Weitzel
· Germany
38
3
M.Chatchu-On
· Thailand
32
4
Antropova
· Italy
28
5
Egonu
· Italy
28
6
Nikolova M.
· Bulgaria
28
7
Ana Cristina
· Brazil
26
8
Bergmann
· Brazil
26
9
Gray
· Canada
26
10
Koga
· Japan
26
Lịch thi đấu
→
Kết quả
104
→