Tin Bóng Chuyền logoTin Bóng Chuyền

FIVB Women's Volleyball Nations League 2024

14 May 2024 – 23 Jun 2024
104
Trận đấu
104
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇Ý
🥈Nhật Bản
🥉Ba Lan
4Brazil

Bảng xếp hạng vòng bảng

#
Đội
T-B
1
Ý
15P
13-2
2
Brazil
15P
13-2
3
Ba Lan
15P
12-3
4
Nhật Bản
15P
10-5
5
Trung Quốc
13P
9-4
6
Thổ Nhĩ Kỳ
13P
8-5
7
Hoa Kỳ
13P
7-6
8
Hà Lan
12P
7-5
9
Canada
12P
7-5
10
Đức
12P
3-9
11
Cộng hòa Dominica
12P
3-9
12
Serbia
12P
3-9
13
Thái Lan
13P
3-10
14
Pháp
12P
2-10
15
Bulgaria
12P
2-10
16
Korea
12P
2-10
Ghi điểm
Theo đội
  1. 1
    🇧🇷Brazil1361
  2. 2
    🇯🇵Nhật Bản1273
  3. 3
    🇮🇹Ý1256
  4. 4
    🇵🇱Ba Lan1203
  5. 5
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ1160
  6. 6
    🇺🇸Hoa Kỳ1083
  7. 7
    🇨🇳Trung Quốc1065
  8. 8
    🇨🇦Canada975
  9. 9
    🇷🇸Serbia968
  10. 10
    🇳🇱Hà Lan965
Theo cá nhân
  1. 1
    Vargas · Türkiye586
  2. 2
    Koga · Japan544
  3. 3
    Gabi · Brazil498
  4. 4
    Van Ryk · Canada472
  5. 5
    Stysiak · Poland456
  6. 6
    Li Y.Y. · China426
  7. 7
    Ishikawa · Japan418
  8. 8
    Gray · Canada410
  9. 9
    Egonu · Italy376
  10. 10
    Ana Cristina · Brazil346
Tấn công
Theo đội
  1. 1
    🇯🇵Nhật Bản837
  2. 2
    🇧🇷Brazil808
  3. 3
    🇮🇹Ý731
  4. 4
    🇵🇱Ba Lan731
  5. 5
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ698
  6. 6
    🇺🇸Hoa Kỳ683
  7. 7
    🇨🇳Trung Quốc655
  8. 8
    🇨🇦Canada625
  9. 9
    🇹🇭Thái Lan594
  10. 10
    🇩🇴Cộng hòa Dominica580
Theo cá nhân
  1. 1
    Koga · Japan504
  2. 2
    Vargas · Türkiye492
  3. 3
    Gabi · Brazil448
  4. 4
    Van Ryk · Canada424
  5. 5
    Ishikawa · Japan390
  6. 6
    Stysiak · Poland388
  7. 7
    Li Y.Y. · China384
  8. 8
    Gray · Canada366
  9. 9
    Egonu · Italy306
  10. 10
    Peña Isabel · Dominican Republic290
Chắn bóng
Theo đội
  1. 1
    🇧🇷Brazil175
  2. 2
    🇮🇹Ý160
  3. 3
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ149
  4. 4
    🇵🇱Ba Lan147
  5. 5
    🇷🇸Serbia117
  6. 6
    🇺🇸Hoa Kỳ114
  7. 7
    🇳🇱Hà Lan111
  8. 8
    🇨🇳Trung Quốc109
  9. 9
    🇨🇦Canada102
  10. 10
    🇫🇷Pháp87
Theo cá nhân
  1. 1
    Carol · Brazil100
  2. 2
    Korneluk · Poland72
  3. 3
    Kurtagić · Serbia66
  4. 4
    Maglio · Canada64
  5. 5
    Danesi · Italy62
  6. 6
    Kalaç · Türkiye62
  7. 7
    Wang Y.Y. · China56
  8. 8
    Weitzel · Germany54
  9. 9
    Stysiak · Poland52
  10. 10
    Thaisa · Brazil50
Phát bóng
Theo đội
  1. 1
    🇮🇹Ý81
  2. 2
    🇧🇷Brazil79
  3. 3
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ77
  4. 4
    🇩🇪Đức64
  5. 5
    🇨🇦Canada63
  6. 6
    🇯🇵Nhật Bản63
  7. 7
    🇧🇬Bulgaria62
  8. 8
    🇨🇳Trung Quốc60
  9. 9
    🇵🇱Ba Lan56
  10. 10
    🇺🇸Hoa Kỳ53
Theo cá nhân
  1. 1
    Vargas · Türkiye44
  2. 2
    Weitzel · Germany38
  3. 3
    M.Chatchu-On · Thailand32
  4. 4
    Antropova · Italy28
  5. 5
    Egonu · Italy28
  6. 6
    Nikolova M. · Bulgaria28
  7. 7
    Ana Cristina · Brazil26
  8. 8
    Bergmann · Brazil26
  9. 9
    Gray · Canada26
  10. 10
    Koga · Japan26