Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
FIVB Women's Volleyball Nations League 2025 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Home
/
Giải đấu
/
FIVB Women's Volleyball Nations League 2025
FIVB Women's Volleyball Nations League 2025
4 Jun 2025 – 27 Jul 2025
116
Trận đấu
116
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇮🇹
Ý
🥈
🇧🇷
Brazil
🥉
🇵🇱
Ba Lan
4
🇯🇵
Nhật Bản
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇮🇹
Ý
12P
12
-0
+29
2
🇧🇷
Brazil
12P
11
-1
+22
3
🇯🇵
Nhật Bản
12P
9
-3
+18
4
🇵🇱
Ba Lan
12P
9
-3
+16
5
🇨🇳
Trung Quốc
12P
9
-3
+10
6
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
12P
8
-4
+11
7
🇩🇪
Đức
12P
7
-5
+7
8
🇺🇸
Hoa Kỳ
12P
7
-5
+3
9
🇫🇷
Pháp
12P
5
-7
-2
10
🇨🇿
Czech
12P
5
-7
-5
11
🇩🇴
Cộng hòa Dominica
12P
5
-7
-7
12
🇳🇱
Hà Lan
12P
5
-7
-8
13
🇧🇬
Bulgaria
12P
4
-8
-12
14
🇧🇪
Bỉ
12P
4
-8
-14
15
🇷🇸
Serbia
12P
3
-9
-7
16
🇨🇦
Canada
12P
3
-9
-14
17
🇹🇭
Thái Lan
12P
1
-11
-23
18
🇰🇷
Korea
12P
1
-11
-24
Ghi điểm
Theo đội
1
🇧🇷
Brazil
1321
2
🇵🇱
Ba Lan
1315
3
🇮🇹
Ý
1287
4
🇯🇵
Nhật Bản
1246
5
🇨🇳
Trung Quốc
1243
6
🇩🇪
Đức
1167
7
🇺🇸
Hoa Kỳ
1154
8
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
1125
9
🇨🇦
Canada
1099
10
🇷🇸
Serbia
1043
Theo cá nhân
1
Wu M.J.
· China
510
2
Ndiaye
· France
466
3
Zhuang Y.S.
· China
450
4
Wada
· Japan
446
5
Egonu
· Italy
440
6
B. Martinez
· Dominican Republic
432
7
Ishikawa
· Japan
432
8
Sato
· Japan
428
9
Alsmeier
· Germany
408
10
Bergmann
· Brazil
404
Tấn công
Theo đội
1
🇯🇵
Nhật Bản
827
2
🇵🇱
Ba Lan
809
3
🇮🇹
Ý
791
4
🇨🇳
Trung Quốc
785
5
🇧🇷
Brazil
748
6
🇺🇸
Hoa Kỳ
695
7
🇩🇪
Đức
680
8
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
664
9
🇨🇿
Czech
643
10
🇹🇭
Thái Lan
637
Theo cá nhân
1
Wu M.J.
· China
454
2
Wada
· Japan
416
3
Ishikawa
· Japan
384
4
Ndiaye
· France
380
5
Sato
· Japan
380
6
Zhuang Y.S.
· China
380
7
Egonu
· Italy
376
8
Alsmeier
· Germany
362
9
B. Martinez
· Dominican Republic
362
10
Stysiak
· Poland
360
Chắn bóng
Theo đội
1
🇧🇷
Brazil
175
2
🇵🇱
Ba Lan
164
3
🇮🇹
Ý
152
4
🇩🇪
Đức
149
5
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
137
6
🇷🇸
Serbia
135
7
🇺🇸
Hoa Kỳ
132
8
🇩🇴
Cộng hòa Dominica
122
9
🇨🇳
Trung Quốc
120
10
🇨🇦
Canada
119
Theo cá nhân
1
Julia
· Brazil
126
2
Korneluk
· Poland
90
3
Kurtagić
· Serbia
86
4
Jehlarova
· Czechia
82
5
Cekulaev
· Germany
76
6
Diana
· Brazil
72
7
Aleksić
· Serbia
70
8
Wang Y.Y.
· China
70
9
Maglio
· Canada
66
10
B. Martinez
· Dominican Republic
64
Phát bóng
Theo đội
1
🇩🇪
Đức
81
2
🇯🇵
Nhật Bản
71
3
🇧🇷
Brazil
67
4
🇵🇱
Ba Lan
66
5
🇮🇹
Ý
62
6
🇳🇱
Hà Lan
61
7
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
61
8
🇨🇦
Canada
60
9
🇫🇷
Pháp
60
10
🇷🇸
Serbia
58
Theo cá nhân
1
Ndiaye
· France
46
2
Weitzel
· Germany
40
3
Ishikawa
· Japan
38
4
Gaila
· Dominican Republic
36
5
Koulisiani
· Czechia
36
6
Łukasik
· Poland
36
7
Sato
· Japan
32
8
Van Ryk
· Canada
30
9
Bergmann
· Brazil
26
10
Wu M.J.
· China
26
Lịch thi đấu
→
Kết quả
116
→