Tin Bóng Chuyền logoTin Bóng Chuyền

FIVB Women's Volleyball Nations League 2025

4 Jun 2025 – 27 Jul 2025
116
Trận đấu
116
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇Ý
🥈Brazil
🥉Ba Lan
4Nhật Bản

Bảng xếp hạng vòng bảng

#
Đội
T-B
1
Ý
15P
15-0
2
Brazil
15P
13-2
3
Ba Lan
15P
11-4
4
Nhật Bản
15P
10-5
5
Trung Quốc
13P
9-4
6
Thổ Nhĩ Kỳ
13P
8-5
7
Đức
13P
7-6
8
Hoa Kỳ
13P
7-6
9
Czech
12P
5-7
10
Pháp
12P
5-7
11
Cộng hòa Dominica
12P
5-7
12
Hà Lan
12P
5-7
13
Bỉ
12P
4-8
14
Bulgaria
12P
4-8
15
Serbia
12P
3-9
16
Canada
12P
3-9
17
Thái Lan
12P
1-11
18
Korea
12P
1-11
Ghi điểm
Theo đội
  1. 1
    🇧🇷Brazil1321
  2. 2
    🇵🇱Ba Lan1315
  3. 3
    🇮🇹Ý1287
  4. 4
    🇯🇵Nhật Bản1246
  5. 5
    🇨🇳Trung Quốc1243
  6. 6
    🇩🇪Đức1167
  7. 7
    🇺🇸Hoa Kỳ1154
  8. 8
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ1125
  9. 9
    🇨🇦Canada1099
  10. 10
    🇷🇸Serbia1043
Theo cá nhân
  1. 1
    Wu M.J. · China510
  2. 2
    Ndiaye · France466
  3. 3
    Zhuang Y.S. · China450
  4. 4
    Wada · Japan446
  5. 5
    Egonu · Italy440
  6. 6
    B. Martinez · Dominican Republic432
  7. 7
    Ishikawa · Japan432
  8. 8
    Sato · Japan428
  9. 9
    Alsmeier · Germany408
  10. 10
    Bergmann · Brazil404
Tấn công
Theo đội
  1. 1
    🇯🇵Nhật Bản827
  2. 2
    🇵🇱Ba Lan809
  3. 3
    🇮🇹Ý791
  4. 4
    🇨🇳Trung Quốc785
  5. 5
    🇧🇷Brazil748
  6. 6
    🇺🇸Hoa Kỳ695
  7. 7
    🇩🇪Đức680
  8. 8
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ664
  9. 9
    🇨🇿Czech643
  10. 10
    🇹🇭Thái Lan637
Theo cá nhân
  1. 1
    Wu M.J. · China454
  2. 2
    Wada · Japan416
  3. 3
    Ishikawa · Japan384
  4. 4
    Ndiaye · France380
  5. 5
    Sato · Japan380
  6. 6
    Zhuang Y.S. · China380
  7. 7
    Egonu · Italy376
  8. 8
    Alsmeier · Germany362
  9. 9
    B. Martinez · Dominican Republic362
  10. 10
    Stysiak · Poland360
Chắn bóng
Theo đội
  1. 1
    🇧🇷Brazil175
  2. 2
    🇵🇱Ba Lan164
  3. 3
    🇮🇹Ý152
  4. 4
    🇩🇪Đức149
  5. 5
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ137
  6. 6
    🇷🇸Serbia135
  7. 7
    🇺🇸Hoa Kỳ132
  8. 8
    🇩🇴Cộng hòa Dominica122
  9. 9
    🇨🇳Trung Quốc120
  10. 10
    🇨🇦Canada119
Theo cá nhân
  1. 1
    Julia · Brazil126
  2. 2
    Korneluk · Poland90
  3. 3
    Kurtagić · Serbia86
  4. 4
    Jehlarova · Czechia82
  5. 5
    Cekulaev · Germany76
  6. 6
    Diana · Brazil72
  7. 7
    Aleksić · Serbia70
  8. 8
    Wang Y.Y. · China70
  9. 9
    Maglio · Canada66
  10. 10
    B. Martinez · Dominican Republic64
Phát bóng
Theo đội
  1. 1
    🇩🇪Đức81
  2. 2
    🇯🇵Nhật Bản71
  3. 3
    🇧🇷Brazil67
  4. 4
    🇵🇱Ba Lan66
  5. 5
    🇮🇹Ý62
  6. 6
    🇳🇱Hà Lan61
  7. 7
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ61
  8. 8
    🇨🇦Canada60
  9. 9
    🇫🇷Pháp60
  10. 10
    🇷🇸Serbia58
Theo cá nhân
  1. 1
    Ndiaye · France46
  2. 2
    Weitzel · Germany40
  3. 3
    Ishikawa · Japan38
  4. 4
    Gaila · Dominican Republic36
  5. 5
    Koulisiani · Czechia36
  6. 6
    Łukasik · Poland36
  7. 7
    Sato · Japan32
  8. 8
    Van Ryk · Canada30
  9. 9
    Bergmann · Brazil26
  10. 10
    Wu M.J. · China26