Tin Bóng Chuyền logoTin Bóng Chuyền

FIVB Women's Volleyball Nations League 2026

3 Jun 2026 – 26 Jul 2026
112
Trận đấu
59
Đã đấu
52
Sắp tới
1
Trực tiếp

Bảng xếp hạng

#
Đội
T-B
1
Hoa Kỳ
7P
6-1
2
Brazil
6P
6-0
3
Nhật Bản
6P
6-0
4
Ba Lan
7P
6-1
5
Trung Quốc
6P
5-1
6
Ý
7P
5-2
7
Thổ Nhĩ Kỳ
6P
4-2
8
Canada
6P
4-2
9
Hà Lan
7P
3-4
10
Czech
7P
3-4
11
Serbia
7P
2-5
12
Đức
6P
2-4
13
Bỉ
7P
2-5
14
Ukraine
7P
2-5
15
Thái Lan
6P
1-5
16
Bulgaria
7P
1-6
17
Pháp
7P
1-6
18
Cộng hòa Dominica
6P
0-6
Ghi điểm
Theo đội
  1. 1
    🇵🇱Ba Lan637
  2. 2
    🇷🇸Serbia622
  3. 3
    🇮🇹Ý593
  4. 4
    🇧🇪Bỉ592
  5. 5
    🇺🇦Ukraine589
  6. 6
    🇨🇦Canada576
  7. 7
    🇯🇵Nhật Bản572
  8. 8
    🇧🇷Brazil569
  9. 9
    🇺🇸Hoa Kỳ562
  10. 10
    🇫🇷Pháp537
Theo cá nhân
  1. 1
    Martin · Belgium144
  2. 2
    Van Ryk · Canada126
  3. 3
    Grozer · Czechia114
  4. 4
    Zhuang Y.S. · China113
  5. 5
    Ishikawa · Japan112
  6. 6
    Sato · Japan104
  7. 7
    K.Pimpichaya · Thailand102
  8. 8
    Wada · Japan102
  9. 9
    Bergmann · Brazil100
  10. 10
    Zubić · Serbia92
Tấn công
Theo đội
  1. 1
    🇵🇱Ba Lan413
  2. 2
    🇷🇸Serbia364
  3. 3
    🇯🇵Nhật Bản363
  4. 4
    🇮🇹Ý359
  5. 5
    🇧🇪Bỉ353
  6. 6
    🇨🇳Trung Quốc341
  7. 7
    🇺🇦Ukraine338
  8. 8
    🇨🇦Canada335
  9. 9
    🇫🇷Pháp324
  10. 10
    🇹🇭Thái Lan322
Theo cá nhân
  1. 1
    Martin · Belgium131
  2. 2
    Ishikawa · Japan106
  3. 3
    Van Ryk · Canada103
  4. 4
    Zhuang Y.S. · China98
  5. 5
    Grozer · Czechia96
  6. 6
    K.Pimpichaya · Thailand95
  7. 7
    Wada · Japan94
  8. 8
    Sato · Japan87
  9. 9
    Bergmann · Brazil86
  10. 10
    Herbots · Belgium84
Chắn bóng
Theo đội
  1. 1
    🇷🇸Serbia91
  2. 2
    🇺🇦Ukraine75
  3. 3
    🇨🇦Canada71
  4. 4
    🇧🇷Brazil69
  5. 5
    🇳🇱Hà Lan66
  6. 6
    🇺🇸Hoa Kỳ64
  7. 7
    🇨🇿Czech62
  8. 8
    🇮🇹Ý61
  9. 9
    🇧🇪Bỉ60
  10. 10
    🇵🇱Ba Lan60
Theo cá nhân
  1. 1
    Julia · Brazil27
  2. 2
    Kurtagić · Serbia24
  3. 3
    Fransen · Belgium22
  4. 4
    B. Saykova · Bulgaria20
  5. 5
    Weitzel · Germany20
  6. 6
    Aleksić · Serbia19
  7. 7
    Diana · Brazil19
  8. 8
    Maglio · Canada19
  9. 9
    Jehlarova · Czechia18
  10. 10
    Baijens · Netherlands17
Phát bóng
Theo đội
  1. 1
    🇧🇷Brazil40
  2. 2
    🇨🇦Canada40
  3. 3
    🇮🇹Ý36
  4. 4
    🇺🇸Hoa Kỳ31
  5. 5
    🇯🇵Nhật Bản29
  6. 6
    🇧🇪Bỉ28
  7. 7
    🇩🇪Đức28
  8. 8
    🇺🇦Ukraine28
  9. 9
    🇳🇱Hà Lan27
  10. 10
    🇵🇱Ba Lan27
Theo cá nhân
  1. 1
    Antropova · Italy15
  2. 2
    Van Ryk · Canada12
  3. 3
    Ana Cristina · Brazil9
  4. 4
    Maglio · Canada9
  5. 5
    Szczurowska · Poland9
  6. 6
    Sato · Japan8
  7. 7
    B. Saykova · Bulgaria7
  8. 8
    Bergmann · Brazil7
  9. 9
    Diana · Brazil7
  10. 10
    Julia · Brazil7