Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
FIVB Women's Volleyball Nations League 2026 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Home
/
Giải đấu
/
FIVB Women's Volleyball Nations League 2026
FIVB Women's Volleyball Nations League 2026
3 Jun 2026 – 26 Jul 2026
116
Trận đấu
116
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
🥈
🇧🇷
Brazil
🥉
🇮🇹
Ý
4
🇨🇳
Trung Quốc
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇺🇸
Hoa Kỳ
12P
10
-2
+21
2
🇮🇹
Ý
12P
10
-2
+18
3
🇧🇷
Brazil
12P
9
-3
+11
4
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
12P
9
-3
+11
5
🇨🇦
Canada
12P
8
-4
+9
6
🇯🇵
Nhật Bản
12P
8
-4
+6
7
🇳🇱
Hà Lan
12P
7
-5
+9
8
🇵🇱
Ba Lan
12P
7
-5
+5
9
🇨🇳
Trung Quốc
12P
6
-6
+3
10
🇨🇿
Czech
12P
6
-6
-4
11
🇷🇸
Serbia
12P
5
-7
+5
12
🇩🇪
Đức
12P
5
-7
-4
13
🇧🇪
Bỉ
12P
4
-8
-15
14
🇹🇭
Thái Lan
12P
3
-9
-11
15
🇺🇦
Ukraine
12P
3
-9
-13
16
🇩🇴
Cộng hòa Dominica
12P
3
-9
-14
17
🇫🇷
Pháp
12P
3
-9
-15
18
🇧🇬
Bulgaria
12P
2
-10
-22
Ghi điểm
Theo đội
1
🇧🇷
Brazil
1383
2
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
1380
3
🇮🇹
Ý
1343
4
🇨🇳
Trung Quốc
1301
5
🇨🇦
Canada
1232
6
🇯🇵
Nhật Bản
1186
7
🇺🇸
Hoa Kỳ
1131
8
🇵🇱
Ba Lan
1127
9
🇷🇸
Serbia
1040
10
🇩🇪
Đức
1011
Theo cá nhân
1
Van Ryk
· Canada
298
2
Vargas
· Türkiye
293
3
Zhuang Y.S.
· China
264
4
Antropova
· Italy
259
5
Ana Cristina
· Brazil
256
6
Wada
· Japan
237
7
Bergmann
· Brazil
235
8
Martin
· Belgium
233
9
Ishikawa
· Japan
215
10
Grozer
· Czechia
198
Tấn công
Theo đội
1
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
856
2
🇧🇷
Brazil
841
3
🇨🇳
Trung Quốc
817
4
🇮🇹
Ý
811
5
🇯🇵
Nhật Bản
781
6
🇨🇦
Canada
768
7
🇵🇱
Ba Lan
715
8
🇺🇸
Hoa Kỳ
672
9
🇹🇭
Thái Lan
624
10
🇩🇪
Đức
614
Theo cá nhân
1
Vargas
· Türkiye
260
2
Van Ryk
· Canada
248
3
Zhuang Y.S.
· China
227
4
Wada
· Japan
222
5
Ana Cristina
· Brazil
218
6
Martin
· Belgium
214
7
Bergmann
· Brazil
204
8
Ishikawa
· Japan
200
9
Antropova
· Italy
198
10
Tang X.
· China
177
Chắn bóng
Theo đội
1
🇧🇷
Brazil
173
2
🇨🇦
Canada
151
3
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
149
4
🇨🇳
Trung Quốc
143
5
🇮🇹
Ý
139
6
🇷🇸
Serbia
136
7
🇺🇸
Hoa Kỳ
133
8
🇨🇿
Czech
122
9
🇩🇴
Cộng hòa Dominica
118
10
🇫🇷
Pháp
115
Theo cá nhân
1
Julia
· Brazil
42
2
Maglio
· Canada
42
3
Fransen
· Belgium
41
4
Diana
· Brazil
39
5
Jehlarova
· Czechia
39
6
Koulisiani
· Czechia
37
7
Koput
· Poland
35
8
Kurtagić
· Serbia
34
9
Gonzalez
· Dominican Republic
31
10
J. Martinez
· Dominican Republic
30
Phát bóng
Theo đội
1
🇮🇹
Ý
91
2
🇧🇷
Brazil
77
3
🇨🇦
Canada
77
4
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
67
5
🇫🇷
Pháp
57
6
🇺🇸
Hoa Kỳ
56
7
🇯🇵
Nhật Bản
54
8
🇩🇪
Đức
51
9
🇺🇦
Ukraine
49
10
🇵🇱
Ba Lan
47
Theo cá nhân
1
Antropova
· Italy
41
2
Van Ryk
· Canada
28
3
Vargas
· Türkiye
22
4
Ana Cristina
· Brazil
17
5
Ndiaye
· France
14
6
Sato
· Japan
13
7
Sharhorodska
· Ukraine
13
8
Szczurowska
· Poland
13
9
Bergmann
· Brazil
12
10
Diana
· Brazil
12
Lịch thi đấu
→
Kết quả
116
→