Tin Bóng Chuyền
Lịch thi đấu
Kết quả
Giải đấu
Xếp hạng
Bóng chuyền 101
Tin tức
VI
EN
Women's World Championship 2025 - lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng | Tin Bóng Chuyền
Home
/
Giải đấu
/
Women's World Championship 2025
Women's World Championship 2025
22 Aug 2025 – 7 Sept 2025
64
Trận đấu
64
Đã đấu
0
Sắp tới
0
Trực tiếp
Xếp hạng chung cuộc
🥇
🇮🇹
Ý
🥈
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
🥉
🇧🇷
Brazil
4
🇯🇵
Nhật Bản
Tổng quan
Tiêu điểm đội
Bảng xếp hạng vòng bảng
#
Đội
Phong độ
T-B
+/-
1
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
3P
3
-0
+9
2
🇮🇹
Ý
3P
3
-0
+8
3
🇧🇷
Brazil
3P
3
-0
+7
4
🇨🇳
Trung Quốc
3P
3
-0
+7
5
🇺🇸
Hoa Kỳ
3P
3
-0
+7
6
🇯🇵
Nhật Bản
3P
3
-0
+6
7
🇳🇱
Hà Lan
3P
3
-0
+5
8
🇵🇱
Ba Lan
3P
3
-0
+5
9
🇩🇪
Đức
3P
2
-1
+5
10
🇧🇪
Bỉ
3P
2
-1
+4
11
🇷🇸
Serbia
3P
2
-1
+4
12
🇹🇭
Thái Lan
3P
2
-1
+4
13
🇩🇴
Cộng hòa Dominica
3P
2
-1
+3
14
🇫🇷
Pháp
3P
2
-1
+3
15
🇨🇦
Canada
3P
2
-1
0
16
🇸🇮
Slovenia
3P
1
-2
0
17
🇺🇦
Ukraine
3P
1
-2
-1
18
🇰🇪
Kenya
3P
1
-2
-2
19
🇪🇸
Tây Ban Nha
3P
1
-2
-2
20
S
Thụy Điển
3P
1
-2
-2
21
🇦🇷
Argentina
3P
1
-2
-3
22
G
Hy Lạp
3P
1
-2
-3
23
🇨🇺
Cuba
3P
1
-2
-4
24
🇨🇿
Czech
3P
1
-2
-4
25
M
Mexico
3P
1
-2
-4
26
C
Colombia
3P
0
-3
-6
27
🇧🇬
Bulgaria
3P
0
-3
-7
28
E
Ai Cập
3P
0
-3
-7
29
🇵🇷
Puerto Rico
3P
0
-3
-7
30
S
Slovakia
3P
0
-3
-8
31
🇻🇳
Việt Nam
VN
3P
0
-3
-8
32
C
Cameroon
3P
0
-3
-9
Ghi điểm
Theo đội
1
🇧🇷
Brazil
660
2
🇯🇵
Nhật Bản
655
3
🇮🇹
Ý
609
4
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
606
5
🇳🇱
Hà Lan
512
6
🇵🇱
Ba Lan
468
7
🇫🇷
Pháp
460
8
🇺🇸
Hoa Kỳ
417
9
🇨🇳
Trung Quốc
361
10
🇷🇸
Serbia
354
Theo cá nhân
1
Vargas
· Colombia
302
2
Gabi
· Brazil
284
3
Ishikawa
· Japan
282
4
Egonu
· Italy
258
5
Cazaute
· France
218
6
Sato
· Japan
200
7
Wada
· Japan
200
8
I. Haak
· Sweden
190
9
Ndiaye
· France
190
10
Bergmann
· Brazil
188
Tấn công
Theo đội
1
🇯🇵
Nhật Bản
436
2
🇧🇷
Brazil
388
3
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
369
4
🇮🇹
Ý
361
5
🇳🇱
Hà Lan
297
6
🇫🇷
Pháp
286
7
🇵🇱
Ba Lan
279
8
🇺🇸
Hoa Kỳ
238
9
🇨🇳
Trung Quốc
212
10
🇷🇸
Serbia
204
Theo cá nhân
1
Vargas
· Colombia
268
2
Ishikawa
· Japan
256
3
Gabi
· Brazil
250
4
Egonu
· Italy
212
5
Cazaute
· France
192
6
Sato
· Japan
184
7
Wada
· Japan
180
8
I. Haak
· Sweden
170
9
Bergmann
· Brazil
158
10
Ndiaye
· France
158
Chắn bóng
Theo đội
1
🇧🇷
Brazil
103
2
🇮🇹
Ý
81
3
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
77
4
🇳🇱
Hà Lan
61
5
🇵🇱
Ba Lan
53
6
🇫🇷
Pháp
49
7
🇺🇸
Hoa Kỳ
49
8
🇨🇳
Trung Quốc
46
9
🇸🇮
Slovenia
40
10
🇷🇸
Serbia
37
Theo cá nhân
1
Julia
· Brazil
60
2
Diana
· Brazil
54
3
Erdem
· Türkiye
40
4
Güneş
· Türkiye
38
5
Danesi
· Italy
32
6
Egonu
· Italy
32
7
Timmerman
· Netherlands
32
8
Aleksić
· Serbia
30
9
Korneluk
· Poland
30
10
Meliushkyna
· Ukraine
30
Phát bóng
Theo đội
1
🇯🇵
Nhật Bản
37
2
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
33
3
🇵🇱
Ba Lan
28
4
🇮🇹
Ý
25
5
🇧🇪
Bỉ
23
6
🇧🇷
Brazil
23
7
🇷🇸
Serbia
23
8
🇳🇱
Hà Lan
21
9
🇫🇷
Pháp
20
10
🇸🇮
Slovenia
20
Theo cá nhân
1
Czyrniańska
· Poland
20
2
Ndiaye
· France
20
3
Vargas
· Colombia
20
4
Ishikawa
· Japan
16
5
Uzelac
· Serbia
16
6
Egonu
· Italy
14
7
Milošić
· Slovenia
14
8
Wada
· Japan
14
9
Diana
· Brazil
12
10
Güneş
· Türkiye
12
Lịch thi đấu
→
Kết quả
64
→